somero summer
Từ từ điển EsperantoGo. Đuôi cho biết loại từ: -o danh từ, -a tính từ, -i động từ.
Cách từ này được tạo
Esperanto được ghép từ mảnh. Đây là từ này, đã tháo.
somero
- somer Gốc
- -o Danh từ
Dạng từ gốc này
somera somer · a
somere somer · e
someri somer · i