lingvo language
Từ từ điển EsperantoGo. Đuôi cho biết loại từ: -o danh từ, -a tính từ, -i động từ.
Cách từ này được tạo
Esperanto được ghép từ mảnh. Đây là từ này, đã tháo.
lingvo
- lingv Gốc
- -o Danh từ
Dạng từ gốc này
lingva lingv · a
lingve lingv · e
lingvi lingv · i