Được thiết kế để dễ học
Mười sáu quy tắc, chữ ngữ âm, đuôi nhìn thấy. Không động từ bất quy tắc giấu trong chú thích.
Esperanto · 1887 · 16 quy tắc
Hai mươi bốn bài ngắn, 28 chữ, 16 quy tắc, từ điển Anh hoặc Esperanto. Không đăng nhập. Mở bài 1 và đọc thành tiếng.
Tiến độ bài học được lưu trên trình duyệt này, trên thiết bị này.
Mười sáu quy tắc, chữ ngữ âm, đuôi nhìn thấy. Không động từ bất quy tắc giấu trong chú thích.
Không ai phải nhường tiếng mẹ đẻ. Esperanto đứng cạnh ngôn ngữ của bạn như bước thứ hai chung.
Saluton. Mi lernas Esperanton. Đã là câu đầy đủ, đúng. Câu tiếp chỉ cách một từ mới.
Nghe chữ cái một lần, rồi bài 1. Mỗi bài tái dùng từ hôm qua và thêm một công cụ. 16 quy tắc, từ tương liên và tạo từ nằm bên cạnh. Câu chuyện ngôn ngữ ở «Esperanto là gì?».
Một chữ, một âm. Danh từ -o, tính từ -a, trạng từ -e. Động từ không đổi với “tôi” hay “họ”. Không giống đực cái ngữ pháp. Nhiều người nói được sau một cuối tuần.
Nghĩa, lịch sử, và ngôn ngữ hoạt động thế nào.
Nói ở đâu, bao nhiêu người, người bản ngữ.
Tra một từ rồi đọc câu đầy đủ để thấy đuôi và trật tự.
Unua Libro, Fundamento, truyện và bản dịch.
UEA, Pasporta Servo và gặp mặt địa phương — đừng chờ bài 24.
Hai mươi tám âm. Đọc một lần, rồi đọc thành tiếng.
Hội thoại, từ tái dùng và bài luyện gõ trong mỗi bài. Đọc thành tiếng; đừng dịch trong đầu trước.
Danh từ, động từ, đối cách -n. Một trang ngắn cạnh khóa học.
Bốn mươi lăm từ tương liên: năm đầu, chín đuôi. kiu, kio, kie và các từ khác ghép thành một bảng.
mal- đảo nghĩa. -ej- là nơi, -il- dụng cụ, -ist- nghề. malsanulejo là bệnh viện ghép mảnh.