Những từ Esperanto đầu tiên
Bắt đầu với từ dùng mỗi ngày. virino = viro + -in-. patrino = patro + -in-. Thấy mẫu rồi, danh sách tự dài ra.
Người
homo con người
viro đàn ông
virino phụ nữ
infano trẻ em
amiko bạn
Gia đình
patro bố
patrino mẹ
filo con trai
filino con gái
frato anh/em trai
fratino chị/em gái
Thời gian
tago ngày
nokto đêm
jaro năm
hodiaŭ hôm nay
morgaŭ ngày mai
hieraŭ hôm qua
Thế giới
suno mặt trời
tero đất / trái đất
akvo nước
urbo thành phố
lando đất nước
hejmo nhà
Động từ hữu ích
esti là
havi có
iri đi
veni đến
lerni học
paroli nói
vidi thấy
voli muốn
povi có thể
devi phải
manĝi ăn
trinki uống
legi đọc
skribi viết
Tính từ
bona tốt
granda lớn
nova mới
facila dễ
bela đẹp
Màu sắc
verda xanh lá
ruĝa đỏ
blua xanh dương
flava vàng
blanka trắng
nigra đen
Nhà
domo nhà
pordo cửa
fenestro cửa sổ
tablo bàn
seĝo ghế
lito giường
ĉambro phòng
Thức ăn
pano bánh mì
akvo nước
pomo táo
lakto sữa
kafo cà phê
teo trà
Cơ thể
kapo đầu
mano tay
okulo mắt
buŝo miệng
piedo chân
Du lịch
vojaĝi du lịch
stacidomo ga
bileto vé
hotelo khách sạn
strato phố
mapo bản đồ
Động vật
hundo chó
kato mèo
birdo chim
ĉevalo ngựa
fiŝo cá
Trái nghĩa (mal-)
granda / malgranda lớn / nhỏ
bona / malbona tốt / xấu
nova / malnova mới / cũ
facila / malfacila dễ / khó
rapida / malrapida nhanh / chậm
fermi / malfermi đóng / mở
Từ nối
kaj và
sed nhưng
aŭ hoặc
ĉar vì
se nếu
ke rằng
tre rất
jam đã
Thời tiết
vetero thời tiết
pluvo mưa
neĝo tuyết
vento gió
nubo đám mây
suna nắng
varma ấm / nóng
malvarma lạnh
công việc
laboro làm việc
oficejo văn phòng
kunveno cuộc họp
kolego đồng nghiệp
estro ông chủ
salajro tiền lương
instruisto giáo viên
kuracisto bác sĩ
Internet và công nghệ
komputilo máy tính
poŝtelefono điện thoại di động
retejo trang web
retpoŝto email
pasvorto mật khẩu
elŝuti để tải về
retumilo trình duyệt
artefarita intelekto trí tuệ nhân tạo
sức khỏe
sano sức khỏe
malsano bệnh tật
malsanulejo bệnh viện
apoteko hiệu thuốc
medikamento y học
doloro đau đớn
febro sốt
rendevuo cuộc hẹn
Mua sắm
aĉeti mua
vendi bán
prezo giá cả
eŭro đồng euro
kreditkarto thẻ tín dụng
vendejo cửa tiệm
merkato thị trường
fakturo hóa đơn/hóa đơn
Từ điển — 13,628 kết quả