maro sea
Từ từ điển EsperantoGo. Đuôi cho biết loại từ: -o danh từ, -a tính từ, -i động từ.
Cách từ này được tạo
Esperanto được ghép từ mảnh. Đây là từ này, đã tháo.
maro
- mar Gốc
- -o Danh từ
Dạng từ gốc này
mara mar · a
mare mar · e
mari mar · i
Từ từ điển EsperantoGo. Đuôi cho biết loại từ: -o danh từ, -a tính từ, -i động từ.
Esperanto được ghép từ mảnh. Đây là từ này, đã tháo.
maro