privateco privacy Hiện nay

Từ từ điển EsperantoGo. Đuôi cho biết loại từ: -o danh từ, -a tính từ, -i động từ.

Rajto teni siajn informojn por si.

Cách từ này được tạo

Esperanto được ghép từ mảnh. Đây là từ này, đã tháo.

privateco

  1. privatec Gốc
  2. -o Danh từ

Từ điển đầy đủ ReVo · PIV

Dạng từ gốc này

privateca privatec · a
privatece privatec · e
privateci privatec · i

Từ gần

Tiếp: Dictionary dataset