pasvorto password Hiện nay

Từ từ điển EsperantoGo. Đuôi cho biết loại từ: -o danh từ, -a tính từ, -i động từ.

Sekreta vorto por malfermi konton aŭ aparaton.

Cách từ này được tạo

Esperanto được ghép từ mảnh. Đây là từ này, đã tháo.

pasvorto

  1. pasvort Gốc
  2. -o Danh từ

Trong khóa học này

Mi forgesis mian pasvorton. Tôi quên mật khẩu của mình.

Từ điển đầy đủ ReVo · PIV

Dạng từ gốc này

pasvorta pasvort · a
pasvorte pasvort · e
pasvorti pasvort · i

Từ gần

Tiếp: Dictionary dataset