pasvorto password Hiện nay
Từ từ điển EsperantoGo. Đuôi cho biết loại từ: -o danh từ, -a tính từ, -i động từ.
Sekreta vorto por malfermi konton aŭ aparaton.
Cách từ này được tạo
Esperanto được ghép từ mảnh. Đây là từ này, đã tháo.
pasvorto
- pasvort Gốc
- -o Danh từ
Trong khóa học này
Mi forgesis mian pasvorton. Tôi quên mật khẩu của mình.
Dạng từ gốc này
pasvorta pasvort · a
pasvorte pasvort · e
pasvorti pasvort · i