nokto night

Từ từ điển EsperantoGo. Đuôi cho biết loại từ: -o danh từ, -a tính từ, -i động từ.

Cách từ này được tạo

Esperanto được ghép từ mảnh. Đây là từ này, đã tháo.

nokto

  1. nokt Gốc
  2. -o Danh từ

Trong khóa học này

Mi rezervis ĉambron por du noktoj. Tôi đặt phòng trong hai đêm.

Bonan nokton. Chúc ngủ ngon.

Từ điển đầy đủ ReVo · PIV

Dạng từ gốc này

nokta nokt · a
nokte nokt · e
nokti nokt · i

Từ gần

Tiếp: Dictionary dataset