vivi live

Từ từ điển EsperantoGo. Đuôi cho biết loại từ: -o danh từ, -a tính từ, -i động từ.

Cách từ này được tạo

Esperanto được ghép từ mảnh. Đây là từ này, đã tháo.

vivi

  1. viv Gốc
  2. -i Nguyên mẫu

Trong khóa học này

Ni lernas, ni parolas, ni komprenas. La vivo estas bona. Chúng tôi học, chúng tôi nói, chúng tôi hiểu. Cuộc sống là tốt.

Từ điển đầy đủ ReVo · PIV

Dạng từ gốc này

vivas viv · as
vivis viv · is
vivos viv · os
vivu viv · u
vivo viv · o
viva viv · a

Từ gần

Tiếp: Dictionary dataset