patro father

Từ từ điển EsperantoGo. Đuôi cho biết loại từ: -o danh từ, -a tính từ, -i động từ.

Cách từ này được tạo

Esperanto được ghép từ mảnh. Đây là từ này, đã tháo.

patro

  1. patr Gốc
  2. -o Danh từ

Từ điển đầy đủ ReVo · PIV

Dạng từ gốc này

patra patr · a
patre patr · e
patri patr · i
patrino patr · in · o

Từ gần

Tiếp: Dictionary dataset