koloro color

Từ từ điển EsperantoGo. Đuôi cho biết loại từ: -o danh từ, -a tính từ, -i động từ.

Cách từ này được tạo

Esperanto được ghép từ mảnh. Đây là từ này, đã tháo.

koloro

  1. kolor Gốc
  2. -o Danh từ

Từ điển đầy đủ ReVo · PIV

Dạng từ gốc này

kolora kolor · a
kolore kolor · e
kolori kolor · i

Từ gần

Tiếp: Dictionary dataset