retumilo browser Hiện nay

Từ từ điển EsperantoGo. Đuôi cho biết loại từ: -o danh từ, -a tính từ, -i động từ.

Programo por viziti retejojn.

Cách từ này được tạo

Esperanto được ghép từ mảnh. Đây là từ này, đã tháo.

retumilo

  1. ret Gốc
  2. -um hành động liên quan không xác định (không thường xuyên)
  3. -il dụng cụ
  4. -o Danh từ

Trong khóa học này

La retejo ne ŝargiĝas. Trang web sẽ không tải.

Từ điển đầy đủ ReVo · PIV

Dạng từ gốc này

reto ret · o
reta ret · a
rete ret · e
reti ret · i

Từ gần

Tiếp: Dictionary dataset