retumilo browser Hiện nay
Từ từ điển EsperantoGo. Đuôi cho biết loại từ: -o danh từ, -a tính từ, -i động từ.
Programo por viziti retejojn.
Cách từ này được tạo
Esperanto được ghép từ mảnh. Đây là từ này, đã tháo.
retumilo
- ret Gốc
- -um hành động liên quan không xác định (không thường xuyên)
- -il dụng cụ
- -o Danh từ
Trong khóa học này
La retejo ne ŝargiĝas. Trang web sẽ không tải.
Dạng từ gốc này
reto ret · o
reta ret · a
rete ret · e
reti ret · i